võ cử
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Kỳ thi tuyển chọn người có tài năng võ thuật trong hệ thống khoa cử thời phong kiến: "võ cử" chỉ cuộc thi dành cho những người muốn theo đuổi sự nghiệp võ quan, tương tự như thi cử văn học.
- Người đỗ đạt trong kỳ thi võ: "võ cử" cũng có thể dùng để chỉ người đã qua kỳ thi võ, đạt được học vị trong lĩnh vực võ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời xưa, các sĩ tử phải trải qua võ cử để được bổ nhiệm làm võ quan. (Thời xưa, các sĩ tử phải thi võ cử để được làm quan võ.)
- Ông ấy là một võ cử nổi tiếng trong vùng. (Ông ấy là người đỗ võ cử nổi tiếng trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thi võ cử": hành động tham gia kỳ thi võ.
- Nhiều thanh niên làng võ đã ra kinh thành thi võ cử. (Nhiều thanh niên làng võ ra kinh thành tham gia kỳ thi võ.)
"võ cử khoa": khoa thi võ trong hệ thống khoa cử.
- Võ cử khoa được tổ chức định kỳ để tuyển chọn nhân tài. (Khoa thi võ được tổ chức định kỳ để tuyển chọn nhân tài.)
Biến thể và từ gần giống
Võ (danh từ): môn võ thuật, kỹ năng chiến đấu.
- Anh ấy học võ từ nhỏ. (Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.)
Cử (danh từ): kỳ thi, cuộc thi trong hệ thống khoa cử (ví dụ: thi hương, thi hội).
- Cử nhân là học vị đỗ trong khoa thi. (Cử nhân là học vị đỗ trong kỳ thi.)
Văn cử (danh từ): kỳ thi văn học — đối lập với võ cử.
- Văn cử tuyển chọn những người có tài văn chương. (Văn cử tuyển chọn người có tài văn chương.)
Từ đồng nghĩa
- Thi võ: kỳ thi tuyển võ quan.
- Khoa võ: kỳ thi võ trong hệ thống khoa cử.
Thành ngữ liên quan
- Võ cử văn thân: người có cả tài văn lẫn võ, đỗ đạt trong cả hai kỳ thi.
- Ông ấy là bậc võ cử văn thân, được triều đình trọng dụng. (Ông ấy vừa giỏi võ vừa giỏi văn, được triều đình quý trọng.)